luật hộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật hộ: Một thuật ngữ pháp lý cổ, đồng nghĩa với "dân luật", dùng để chỉ hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, gia đình trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ luật Gia Long có phần quy định về luật hộ. (Bộ luật Gia Long có phần quy định về dân luật.)
- Các tranh chấp về thừa kế, hôn nhân thường được giải quyết theo luật hộ. (Các tranh chấp về thừa kế, hôn nhân thường được giải quyết theo dân luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo quy định của luật hộ": được điều chỉnh bởi các nguyên tắc của dân luật.
- Việc phân chia tài sản được thực hiện theo quy định của luật hộ. (Việc phân chia tài sản được thực hiện theo quy định của dân luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dân luật (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ hệ thống pháp luật điều chỉnh các quan hệ dân sự.
- Luật dân sự (danh từ): thuật ngữ hiện đại, tương đương với "luật hộ" hay "dân luật" trong các văn bản pháp lý đương đại.
Từ đồng nghĩa
- Dân luật: luật điều chỉnh các quan hệ giữa các cá nhân.
- Luật dân sự: ngành luật về các quan hệ tài sản và nhân thân.
Lưu ý
- "Luật hộ" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong các văn bản pháp lý cổ (như Bộ luật Gia Long, Bộ luật Hồng Đức) và các nghiên cứu lịch sử pháp luật. Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, thuật ngữ thông dụng hơn là "luật dân sự".
- X. Dân luật.